Al Shabab vs Al Riyadh - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al Shabab vs Al Riyadh được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Saudi Professional League

Al Shabab

3 - 1
Kết thúc24/02/2026 · 02:00

Al Riyadh

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Shabab4-2-3-1
43M.Grohe
17M.Al-Thain
4W.Hoedt
3A.Bulaihi
31S.Yaslam
14V.Sierro
29Y.Adli
22H.Hammami
8J.Brownhill
10Y.Carrasco
9A.Hamdallah
Al Riyadh4-2-3-1
82M.Borjan
7O.Al-Boardi
23M.Al-Khaibari
5Y.Barbet
80A.Khaibari
35A.Siyahi
27V.Lekhal
10T.Okou
20Tozé
98E.Sali
77L.Antunes

Al Shabab 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Grohe
43 M.GroheG
M.Al-Thain
17 M.Al-ThainD
W.Hoedt
4 W.HoedtD
A.Bulaihi
3 A.BulaihiD
S.Yaslam
31 S.YaslamD
V.Sierro
14 V.SierroM
Y.Adli
29 Y.AdliM
H.Hammami
22 H.HammamiM
J.Brownhill
8 J.BrownhillM
Y.Carrasco
10 Y.CarrascoM · C
A.Hamdallah
9 A.HamdallahF

Dự bị

A.Hamdallah
16 A.Hamdallah
A.Hamdallah
5 A.Hamdallah
A.Hamdallah
70 A.Hamdallah
A.Hamdallah
27 A.Hamdallah
A.Hamdallah
2 A.Hamdallah
A.Hamdallah
20 A.Hamdallah
A.Hamdallah
40 A.Hamdallah
A.Hamdallah
99 A.Hamdallah
A.Hamdallah
23 A.Hamdallah

Al Riyadh 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Borjan
82 M.BorjanG
O.Al-Boardi
7 O.Al-BoardiD
M.Al-Khaibari
23 M.Al-KhaibariD
Y.Barbet
5 Y.BarbetD
A.Khaibari
80 A.KhaibariD · C
A.Siyahi
35 A.SiyahiM
V.Lekhal
27 V.LekhalM
T.Okou
10 T.OkouM
Tozé
20 TozéM
E.Sali
98 E.SaliM
L.Antunes
77 L.AntunesF

Dự bị

L.Antunes
87 L.Antunes
L.Antunes
22 L.Antunes
L.Antunes
33 L.Antunes
L.Antunes
11 L.Antunes
L.Antunes
88 L.Antunes
94 L.Antunes
L.Antunes
4 L.Antunes
L.Antunes
99 L.Antunes
L.Antunes
12 L.Antunes

Thông tin trận đấu

Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu24/02/2026
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 9 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type3
#1
Away57
Home35
Type23
#2
Away9
Home5
Type2
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away54
Home46
Type25
#5
Away12
Home6
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away7
Home7
Type21
#8
Away57
Home35
Type24
#9
Away7
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points