Atalanta vs Fiorentina - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Atalanta vs Fiorentina được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Atalanta

2 - 0
Kết thúc01/12/2025 · 00:00

Fiorentina

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Atalanta3-4-2-1
29M.Carnesecchi
3O.Kossounou
4I.Hien
19B.Gjimsiti
16R.Bellanova
13Éderson
15M.deRoon
77D.Zappacosta
17C.DeKetelaere
11A. Lookman
9G.Scamacca
Fiorentina3-5-2
43D.D.Gea
5M.Pongračić
18P.Mari
6L.Ranieri
2Dodo
8R.Mandragora
44N.Fagioli
7S.Sohm
65F.Parisi
20M.Kean
91R.Piccoli

Atalanta 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Carnesecchi
29 M.CarnesecchiG
O.Kossounou
3 O.KossounouD
I.Hien
4 I.HienD
B.Gjimsiti
19 B.GjimsitiD
R.Bellanova
16 R.BellanovaM
Éderson
13 ÉdersonM
M.deRoon
15 M.deRoonM · C
D.Zappacosta
77 D.ZappacostaM
C.DeKetelaere
17 C.DeKetelaereM
A. Lookman
11 A. LookmanM
G.Scamacca
9 G.ScamaccaF

Dự bị

G.Scamacca
47 G.Scamacca
G.Scamacca
70 G.Scamacca
G.Scamacca
90 G.Scamacca
G.Scamacca
23 G.Scamacca
G.Scamacca
44 G.Scamacca
G.Scamacca
7 G.Scamacca
G.Scamacca
69 G.Scamacca
G.Scamacca
6 G.Scamacca
G.Scamacca
59 G.Scamacca
G.Scamacca
8 G.Scamacca
G.Scamacca
31 G.Scamacca
G.Scamacca
10 G.Scamacca
G.Scamacca
57 G.Scamacca

Fiorentina 3-5-2

Đội hình chính

D.D.Gea
43 D.D.GeaG
M.Pongračić
5 M.PongračićD
P.Mari
18 P.MariD
L.Ranieri
6 L.RanieriD · C
Dodo
2 DodoM
R.Mandragora
8 R.MandragoraM
N.Fagioli
44 N.FagioliM
S.Sohm
7 S.SohmM
F.Parisi
65 F.ParisiM
M.Kean
20 M.KeanF
R.Piccoli
91 R.PiccoliF

Dự bị

R.Piccoli
15 R.Piccoli
R.Piccoli
9 R.Piccoli
R.Piccoli
29 R.Piccoli
R.Piccoli
10 R.Piccoli
R.Piccoli
60 R.Piccoli
R.Piccoli
99 R.Piccoli
R.Piccoli
1 R.Piccoli
R.Piccoli
30 R.Piccoli
R.Piccoli
27 R.Piccoli
R.Piccoli
14 R.Piccoli
R.Piccoli
24 R.Piccoli
R.Piccoli
26 R.Piccoli

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu01/12/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home9
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away5
Home4
Type2
#3
Away8
Home6
Type22
#4
Away29
Home48
Type24
#5
Away3
Home1
Type3
#6
Away97
Home90
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away52
Home48
Type25
#9
Away4
Home6
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points