Atalanta vs Inter Milan - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Atalanta vs Inter Milan được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Atalanta

0 - 1
Kết thúc29/12/2025 · 02:45

Inter Milan

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Atalanta3-4-2-1
29M.Carnesecchi
19B.Gjimsiti
4I.Hien
23S.Kolašinac
77D.Zappacosta
13Éderson
15M.deRoon
59N.Zalewski
17C.DeKetelaere
8M.Pašalić
9G.Scamacca
Inter Milan3-5-2
1Y.Sommer
31Y.A.Bisseck
25M.Akanji
95A.Bastoni
11L.Henrique
23N.Barella
20H.Çalhanoğlu
7P.Zieliński
32F.Dimarco
10L.Martínez
9M.Thuram

Atalanta 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Carnesecchi
29 M.CarnesecchiG
B.Gjimsiti
19 B.GjimsitiD
I.Hien
4 I.HienD
S.Kolašinac
23 S.KolašinacD
D.Zappacosta
77 D.ZappacostaM
Éderson
13 ÉdersonM
M.deRoon
15 M.deRoonM · C
N.Zalewski
59 N.ZalewskiM
C.DeKetelaere
17 C.DeKetelaereM
M.Pašalić
8 M.PašalićM
G.Scamacca
9 G.ScamaccaF

Dự bị

G.Scamacca
57 G.Scamacca
G.Scamacca
42 G.Scamacca
G.Scamacca
10 G.Scamacca
G.Scamacca
31 G.Scamacca
G.Scamacca
6 G.Scamacca
G.Scamacca
70 G.Scamacca
G.Scamacca
90 G.Scamacca
G.Scamacca
43 G.Scamacca
G.Scamacca
44 G.Scamacca
G.Scamacca
47 G.Scamacca
G.Scamacca
69 G.Scamacca
G.Scamacca
7 G.Scamacca

Inter Milan 3-5-2

Đội hình chính

Y.Sommer
1 Y.SommerG
Y.A.Bisseck
31 Y.A.BisseckD
M.Akanji
25 M.AkanjiD
A.Bastoni
95 A.BastoniD
L.Henrique
11 L.HenriqueM
N.Barella
23 N.BarellaM
H.Çalhanoğlu
20 H.ÇalhanoğluM
P.Zieliński
7 P.ZielińskiM
F.Dimarco
32 F.DimarcoM
L.Martínez
10 L.MartínezF · C
M.Thuram
9 M.ThuramF

Dự bị

M.Thuram
50 M.Thuram
M.Thuram
60 M.Thuram
M.Thuram
8 M.Thuram
M.Thuram
47 M.Thuram
M.Thuram
22 M.Thuram
M.Thuram
13 M.Thuram
M.Thuram
16 M.Thuram
M.Thuram
94 M.Thuram
M.Thuram
17 M.Thuram
M.Thuram
6 M.Thuram
M.Thuram
43 M.Thuram
M.Thuram
30 M.Thuram

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu29/12/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away55
Home45
Type25
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away7
Home4
Type22
#4
Away7
Home4
Type2
#5
Away105
Home89
Type23
#6
Away1
Home2
Type3
#7
Away4
Home0
Type21
#8
Away51
Home35
Type24
#9
Away4
Home3
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points