Lorient vs OGC Nice - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Lorient vs OGC Nice được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Lorient
3 - 1
Kết thúc30/11/2025 · 23:15OGC Nice
Đội hình
Lorient3-4-2-1
38Y.Mvogo
5B.Meite
3M.Talbi
44D.Yongwa
11T.LeBris
62A.Avom
6L.Abergel
43K.Kouassi
17J.Makengo
10P.Pagis
28S.Soumano
OGC Nice3-5-2
80Y.Diouf
33A.Mendy
37K.Oppong
26M.Bard
92J.Clauss
20T.Louchet
99S.A.Samed
10S.Diop
47T.Gouveia
25M.A.Cho
9T.Moffi
Lorient 3-4-2-1
Đội hình chính
38 Y.MvogoG
5 B.MeiteD
3 M.TalbiD
44 D.YongwaD
11 T.LeBrisM
62 A.AvomM
6 L.AbergelM · C
43 K.KouassiM
17 J.MakengoM
10 P.PagisM
28 S.SoumanoF
Dự bị
15 S.Soumano
9 S.Soumano
32 S.Soumano
8 S.Soumano
21 S.Soumano
29 S.Soumano
12 S.Soumano
93 S.Soumano
2 S.Soumano
OGC Nice 3-5-2
Đội hình chính
80 Y.DioufG
33 A.MendyD
37 K.OppongD
26 M.BardD · C
92 J.ClaussM
20 T.LouchetM
99 S.A.SamedM
10 S.DiopM
47 T.GouveiaM
25 M.A.ChoF
9 T.MoffiF
Dự bị
24 T.Moffi
8 T.Moffi
90 T.Moffi
21 T.Moffi
2 T.Moffi
31 T.Moffi
6 T.Moffi
7 T.Moffi
28 T.Moffi
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lorient
23/11/25FC Nantes1 - 1Lorient09/11/25Lorient1 - 1Toulouse FC02/11/25RC Lens3 - 0Lorient30/10/25Lorient1 - 1Paris Saint Germain26/10/25Angers SCO2 - 0Lorient19/10/25Lorient3 - 3Stade Brestois 2904/10/25Paris FC2 - 0Lorient27/09/25Lorient3 - 1AS Monaco21/09/25Havre Athletic Club1 - 1Lorient13/09/25Marseille4 - 0Lorient
OGC Nice
28/11/25FC Porto3 - 0OGC Nice22/11/25OGC Nice1 - 5Marseille09/11/25Metz2 - 1OGC Nice07/11/25OGC Nice1 - 3SC Freiburg01/11/25Paris Saint Germain1 - 0OGC Nice30/10/25OGC Nice2 - 0LOSC Lille26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice24/10/25RC Celta2 - 1OGC Nice18/10/25OGC Nice3 - 2Lyon05/10/25AS Monaco2 - 2OGC Nice
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away47
Home40
Type24
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away121
Home100
Type23
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home1
Type3
#5
Away3
Home9
Type22
#6
Away7
Home3
Type2
#7
Away2
Home7
Type21
#8
Away57
Home43
Type25
#9
Away4
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
