OGC Nice vs AS Saint-Étienne - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu OGC Nice vs AS Saint-Étienne được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

French Ligue 2

OGC Nice

4 - 1
Kết thúc30/05/2026 · 01:45

AS Saint-Étienne

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

OGC Nice3-4-2-1
80Y.Diouf
33A.Mendy
4D.Bonfim
37K.Oppong
92J.Clauss
39Djibril·Coulibaly
8M.Sanson
26M.Bard
25M.A.Cho
20T.Louchet
11E.Wahi
AS Saint-Étienne4-3-3
30G.Larsonneur
8D.Appiah
26J.LeCardinal
6M.Bernauer
39K.Pedro
20A.Boakye
14R.Kante
35L.Gadegbeku
7I.Cardona
9L.Stassin
22Z.Davitashvili

OGC Nice 3-4-2-1

Đội hình chính

Y.Diouf
80 Y.DioufG
A.Mendy
33 A.MendyD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
K.Oppong
37 K.OppongD
J.Clauss
92 J.ClaussM
Djibril·Coulibaly
39 Djibril·CoulibalyM
M.Sanson
8 M.SansonM
M.Bard
26 M.BardM
M.A.Cho
25 M.A.ChoM
T.Louchet
20 T.LouchetM
E.Wahi
11 E.WahiF

Dự bị

E.Wahi
36 E.Wahi
E.Wahi
90 E.Wahi
E.Wahi
21 E.Wahi
E.Wahi
31 E.Wahi
E.Wahi
10 E.Wahi
E.Wahi
32 E.Wahi
E.Wahi
28 E.Wahi
E.Wahi
99 E.Wahi
E.Wahi
24 E.Wahi

AS Saint-Étienne 4-3-3

Đội hình chính

G.Larsonneur
30 G.LarsonneurG · C
D.Appiah
8 D.AppiahD
J.LeCardinal
26 J.LeCardinalD
M.Bernauer
6 M.BernauerD
K.Pedro
39 K.PedroD
A.Boakye
20 A.BoakyeM
R.Kante
14 R.KanteM
L.Gadegbeku
35 L.GadegbekuM
I.Cardona
7 I.CardonaF
L.Stassin
9 L.StassinF
Z.Davitashvili
22 Z.DavitashviliF

Dự bị

52 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
1 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
17 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
13 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
28 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
29 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
3 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
11 Z.Davitashvili
Z.Davitashvili
10 Z.Davitashvili

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu30/05/2026
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away8
Home3
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away85
Home84
Type23
#3
Away1
Home0
Type8
#4
Away4
Home6
Type2
#5
Away57
Home38
Type24
#6
Away2
Home10
Type21
#7
Away0
Home2
Type3
#8
Away48
Home52
Type25
#9
Away3
Home7
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points