OGC Nice vs Lorient - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu OGC Nice vs Lorient được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
OGC Nice
3 - 3
Kết thúc22/02/2026 · 23:15Lorient
Đội hình
OGC Nice4-2-3-1
31M.Dupé
33A.Mendy
37K.Oppong
4D.Bonfim
2A.Abdi
8M.Sanson
24C.Vanhoutte
25M.A.Cho
10S.Diop
20T.Louchet
90K.Carlos
Lorient3-4-2-1
38Y.Mvogo
2I.Silva
3M.Talbi
44D.Yongwa
11T.LeBris
8N.Cadiou
6L.Abergel
43K.Kouassi
29K.Dermane
10P.Pagis
12B.Dieng
OGC Nice 4-2-3-1
Đội hình chính
31 M.DupéG
33 A.MendyD
37 K.OppongD
4 D.BonfimD · C
2 A.AbdiD
8 M.SansonM
24 C.VanhoutteM
25 M.A.ChoM
10 S.DiopM
20 T.LouchetM
90 K.CarlosF
Dự bị
28 K.Carlos
26 K.Carlos
23 K.Carlos
41 K.Carlos
80 K.Carlos
44 K.Carlos
32 K.Carlos
92 K.Carlos
6 K.Carlos
Lorient 3-4-2-1
Đội hình chính
38 Y.MvogoG
2 I.SilvaD
3 M.TalbiD
44 D.YongwaD
11 T.LeBrisM
8 N.CadiouM
6 L.AbergelM · C
43 K.KouassiM
29 K.DermaneM
10 P.PagisM
12 B.DiengF
Dự bị
5 B.Dieng
28 B.Dieng
17 B.Dieng
77 B.Dieng
21 B.Dieng
9 B.Dieng
62 B.Dieng
32 B.Dieng
15 B.Dieng
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
OGC Nice
16/02/26Lyon2 - 0OGC Nice08/02/26OGC Nice0 - 0AS Monaco05/02/26OGC Nice3 - 2Montpellier Hérault SC01/02/26OGC Nice2 - 2Stade Brestois 2930/01/26Ludogorets Razgrad1 - 0OGC Nice25/01/26FC Nantes1 - 4OGC Nice23/01/26OGC Nice3 - 1Go Ahead Eagles18/01/26Toulouse FC5 - 1OGC Nice12/01/26FC Nantes1 - 1OGC Nice04/01/26OGC Nice1 - 1RC Strasbourg Alsace
Lorient
15/02/26Lorient2 - 0Angers SCO08/02/26Stade Brestois 292 - 0Lorient05/02/26Lorient2 - 0Paris FC01/02/26Lorient2 - 1FC Nantes24/01/26Stade Rennais FC0 - 2Lorient17/01/26AS Monaco1 - 3Lorient11/01/26Hauts Lyonnais1 - 3Lorient04/01/26Lorient1 - 1Metz20/12/25AS Le Gosier0 - 7Lorient14/12/25RC Strasbourg Alsace0 - 0Lorient
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home2
Type3
#1
Away113
Home95
Type23
#2
Away7
Home3
Type2
#3
Away1
Home0
Type8
#4
Away9
Home2
Type22
#5
Away60
Home40
Type25
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away5
Home4
Type21
#8
Away72
Home31
Type24
#9
Away3
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
