Shabab Al Ahli vs Dabba Al-Fujairah - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Shabab Al Ahli vs Dabba Al-Fujairah được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Shabab Al Ahli

7 - 0
Kết thúc19/01/2026 · 22:45

Dabba Al-Fujairah

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Shabab Al Ahli4-2-3-1
22H.Meqebaali
25I.Gomes
4B.Planić
16Rikelme
31K.Santos
6S.Ezatolahi
80B.Lemos
10F.N.Cartabia
18M.Juma
11Y.Ghassani
19Mateusão
Dabba Al-Fujairah3-4-3
12M.Rowaihy
4I.Santos
35K.Abdullah
96GilmárioMenezes
22T.Uchino
8A.Abdullaev
11Carlinhos
23A.Almukhaini
77S.Cabral
9M.Ali
21A.Balushi

Shabab Al Ahli 4-2-3-1

Đội hình chính

H.Meqebaali
22 H.MeqebaaliG
I.Gomes
25 I.GomesD
B.Planić
4 B.PlanićD
Rikelme
16 RikelmeD
K.Santos
31 K.SantosD
S.Ezatolahi
6 S.EzatolahiM
B.Lemos
80 B.LemosM
F.N.Cartabia
10 F.N.CartabiaM · C
M.Juma
18 M.JumaM
Y.Ghassani
11 Y.GhassaniM
Mateusão
19 MateusãoF

Dự bị

Mateusão
75 Mateusão
Mateusão
8 Mateusão
Mateusão
13 Mateusão
Mateusão
70 Mateusão
Mateusão
23 Mateusão
Mateusão
57 Mateusão
Mateusão
55 Mateusão
Mateusão
88 Mateusão
Mateusão
14 Mateusão
Mateusão
26 Mateusão
Mateusão
1 Mateusão
Mateusão
21 Mateusão

Dabba Al-Fujairah 3-4-3

Đội hình chính

M.Rowaihy
12 M.RowaihyG
I.Santos
4 I.SantosD
K.Abdullah
35 K.AbdullahD · C
GilmárioMenezes
96 GilmárioMenezesD
T.Uchino
22 T.UchinoM
A.Abdullaev
8 A.AbdullaevM
Carlinhos
11 CarlinhosM
A.Almukhaini
23 A.AlmukhainiM
S.Cabral
77 S.CabralF
M.Ali
9 M.AliF
A.Balushi
21 A.BalushiF

Dự bị

A.Balushi
13 A.Balushi
6 A.Balushi
A.Balushi
70 A.Balushi
A.Balushi
99 A.Balushi
A.Balushi
39 A.Balushi
A.Balushi
51 A.Balushi
A.Balushi
5 A.Balushi
A.Balushi
1 A.Balushi
A.Balushi
16 A.Balushi
A.Balushi
27 A.Balushi
A.Balushi
3 A.Balushi
A.Balushi
14 A.Balushi

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu19/01/2026
Giờ thi đấu22:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores7 / 3 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away27
Home73
Type25
#1
Away0
Home15
Type22
#2
Away0
Home12
Type21
#3
Away2
Home2
Type3
#4
Away5
Home89
Type24
#5
Away0
Home4
Type2
#6
Away0
Home1
Type8
#7
Away2
Home0
Type4
#8
Away55
Home106
Type23
#9
Away0
Home8
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points