Ajman vs Shabab Al Ahli - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Ajman vs Shabab Al Ahli được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Ajman

0 - 1
Kết thúc28/01/2026 · 20:15

Shabab Al Ahli

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Ajman4-4-2
81A.A.Hosani
12M.Nasser
5G.Zajkov
44Y.Matias
4S.Suliman
99V.Henrique
11A.Abdelaziz
18I.Moumen
7J.Flemmings
67A.Mittache
9W.Azaro
Shabab Al Ahli4-2-3-1
22H.Meqebaali
31K.Santos
25I.Gomes
13Renan
16Rikelme
6S.Ezatolahi
88N.Maksimović
11Y.Ghassani
18M.Juma
57Y.César
19Mateusão

Ajman 4-4-2

Đội hình chính

A.A.Hosani
81 A.A.HosaniG · C
M.Nasser
12 M.NasserD
G.Zajkov
5 G.ZajkovD
Y.Matias
44 Y.MatiasD
S.Suliman
4 S.SulimanD
V.Henrique
99 V.HenriqueM
A.Abdelaziz
11 A.AbdelazizM
I.Moumen
18 I.MoumenM
J.Flemmings
7 J.FlemmingsM
A.Mittache
67 A.MittacheF
W.Azaro
9 W.AzaroF

Dự bị

W.Azaro
19 W.Azaro
W.Azaro
90 W.Azaro
W.Azaro
30 W.Azaro
W.Azaro
10 W.Azaro
W.Azaro
48 W.Azaro
W.Azaro
8 W.Azaro
W.Azaro
3 W.Azaro
W.Azaro
32 W.Azaro
W.Azaro
2 W.Azaro
92 W.Azaro

Shabab Al Ahli 4-2-3-1

Đội hình chính

H.Meqebaali
22 H.MeqebaaliG
K.Santos
31 K.SantosD
I.Gomes
25 I.GomesD
Renan
13 RenanD · C
Rikelme
16 RikelmeD
S.Ezatolahi
6 S.EzatolahiM
N.Maksimović
88 N.MaksimovićM
Y.Ghassani
11 Y.GhassaniM
M.Juma
18 M.JumaM
Y.César
57 Y.CésarM
Mateusão
19 MateusãoF

Dự bị

Mateusão
21 Mateusão
Mateusão
1 Mateusão
Mateusão
26 Mateusão
Mateusão
75 Mateusão
Mateusão
10 Mateusão
Mateusão
80 Mateusão
Mateusão
15 Mateusão
Mateusão
4 Mateusão
Mateusão
23 Mateusão
Mateusão
79 Mateusão
Mateusão
77 Mateusão
Mateusão
8 Mateusão

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu28/01/2026
Giờ thi đấu20:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home2
Type22
#1
Away2
Home2
Type3
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away1
Home2
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away8
Home3
Type2
#6
Away59
Home41
Type25
#7
Away91
Home99
Type23
#8
Away32
Home26
Type24
#9
Away3
Home4
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points