East Kilbride vs Clyde - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu East Kilbride vs Clyde được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
East Kilbride
1 - 1
Kết thúc27/12/2025 · 22:00Clyde
Đội hình
East Kilbride4-3-3
1F.Owens
2D.Ferguson
4J.Hamilton
20R.Breen
3M. Mackenzie
8J.Baldé
5S.Fagan
6J.Leitch
10J.Robertson
9C.Elliott
11C. Young
Clyde4-2-3-1
12J.Hogarth
22K.Fleming
5C.Howie
15Logan Dunachie
3T.Robson
27A.Murdoch
6B.Cuddihy
10J.Hilton
11M.Redfern
24T.Sutherland
16K.Connell
East Kilbride 4-3-3
Đội hình chính
1 F.OwensG
2 D.FergusonD
4 J.HamiltonD
20 R.BreenD
3 M. MackenzieD
8 J.BaldéM
5 S.FaganM
6 J.LeitchM · C
10 J.RobertsonF
9 C.ElliottF
11 C. YoungF
Dự bị
24 C. Young
16 C. Young
12 C. Young
27 C. Young
22 C. Young
21 C. Young
33 C. Young
Clyde 4-2-3-1
Đội hình chính
12 J.HogarthG
22 K.FlemingD
5 C.HowieD
15 Logan DunachieD
3 T.RobsonD
27 A.MurdochM · C
6 B.CuddihyM
10 J.HiltonM
11 M.RedfernM
24 T.SutherlandM
16 K.ConnellF
Dự bị
23 K.Connell
8 K.Connell
2 K.Connell
18 K.Connell
17 K.Connell
9 K.Connell
14 K.Connell
4 K.Connell
1 K.Connell
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu27/12/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 3 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 3 / 3 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
East Kilbride
20/12/25East Kilbride1 - 3Annan Athletic FC13/12/25Dumbarton2 - 0East Kilbride10/12/25East Kilbride1 - 4Stranraer06/12/25Forfar Athletic FC0 - 3East Kilbride22/11/25East Kilbride1 - 1Edinburgh City15/11/25Stranraer1 - 3East Kilbride12/11/25East Kilbride2 - 0Celtic U2108/11/25East Kilbride2 - 0Stirling Albion01/11/25Spartans2 - 1East Kilbride25/10/25Spartans2 - 1East Kilbride
Clyde
20/12/25Clyde1 - 2Stirling Albion17/12/25Queen's Park2 - 1Clyde13/12/25Edinburgh City1 - 4Clyde06/12/25Elgin City1 - 1Clyde22/11/25Clyde1 - 0Annan Athletic FC15/11/25Spartans1 - 1Clyde12/11/25Alloa Athletic4 - 4Clyde08/11/25Clyde0 - 0Stranraer01/11/25Clyde3 - 1Dumbarton25/10/25Clyde2 - 3Annan Athletic FC
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home6
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home5
Type21
#3
Away3
Home3
Type3
#4
Away1
Home1
Type4
#5
Away3
Home3
Type22
#6
Away87
Home82
Type23
#7
Away50
Home56
Type24
#8
Away50
Home50
Type25
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
